User Tools

Site Tools


0270600508-000508ch-raute

Chéraute

Chéraute trên bản đồ Pháp
Chéraute

Chéraute

Hành chính Quốc gia Quốc kỳ Pháp Pháp Vùng Nouvelle-Aquitaine Tỉnh Pyrénées-Atlantiques Quận Oloron-Sainte-Marie Tổng Mauléon-Licharre Xã (thị) trưởng Laurent Etcheto
(2008–2014) Thống kê Độ cao 127–558 m (417–1.831 ft)
(bình quân 209 m/686 ft) Diện tích đất1 35,26 km2 (13,61 sq mi) Nhân khẩu2 1.163  (2006)  - Mật độ 33 /km2 (85 /sq mi) INSEE/Mã bưu chính 64188/ 64130 1 Dữ liệu địa chính Pháp loại trừ các hồ và ao lớn hơn 1 km² (0.386 dặm vuông hoặc 247 acre) cũng như các cửa sông. 2Dân số không tính hai lần: cư dân của nhiều xã (ví dụ, các sinh viên và quân nhân) chỉ tính một lần.
0270600508-000508ch-raute.txt · Last modified: 2018/11/07 17:08 (external edit)