User Tools

Site Tools


0267700610-000610coarraze

Coarraze

Coarraze trên bản đồ Pháp
Coarraze

Coarraze

Hành chính Quốc gia Quốc kỳ Pháp Pháp Vùng Nouvelle-Aquitaine Tỉnh Pyrénées-Atlantiques Quận Pau Tổng Nay-East Xã (thị) trưởng Jean Saint-Josse
(2001–2008) Thống kê Độ cao 258–450 m (846–1.476 ft)
(bình quân 274 m/899 ft) Diện tích đất1 14,84 km2 (5,73 sq mi) Nhân khẩu2 2.247  (2006)  - Mật độ 151 /km2 (390 /sq mi) INSEE/Mã bưu chính 64191/ 64800 1 Dữ liệu địa chính Pháp loại trừ các hồ và ao lớn hơn 1 km² (0.386 dặm vuông hoặc 247 acre) cũng như các cửa sông. 2Dân số không tính hai lần: cư dân của nhiều xã (ví dụ, các sinh viên và quân nhân) chỉ tính một lần.
0267700610-000610coarraze.txt · Last modified: 2018/11/07 17:08 (external edit)