User Tools

Site Tools


0267401825-001825limogne-en-quercy

Limogne-en-Quercy

Limogne-en-Quercy trên bản đồ Pháp
Limogne-en-Quercy

Limogne-en-Quercy

Hành chính Quốc gia Quốc kỳ Pháp Pháp Vùng Occitanie Tỉnh Lot Quận Cahors Tổng Limogne-en-Quercy Xã (thị) trưởng Joël Massabie
(2008–2014) Thống kê Độ cao 214–403 m (702–1.322 ft) Diện tích đất1 32,31 km2 (12,47 sq mi) Nhân khẩu2 788  (2006)  - Mật độ 24 /km2 (62 /sq mi) INSEE/Mã bưu chính 46173/ 46260 1 Dữ liệu địa chính Pháp loại trừ các hồ và ao lớn hơn 1 km² (0.386 dặm vuông hoặc 247 acre) cũng như các cửa sông. 2Dân số không tính hai lần: cư dân của nhiều xã (ví dụ, các sinh viên và quân nhân) chỉ tính một lần.
0267401825-001825limogne-en-quercy.txt · Last modified: 2018/11/07 17:08 (external edit)