User Tools

Site Tools


0258201696-001696lascabanes

Lascabanes

Lascabanes trên bản đồ Pháp
Lascabanes

Lascabanes

Hành chính Quốc gia Quốc kỳ Pháp Pháp Vùng Occitanie Tỉnh Lot Quận Cahors Tổng Montcuq Xã (thị) trưởng Bernard Vignals
(2008–2014) Thống kê Độ cao 162–298 m (531–978 ft) Diện tích đất1 16,58 km2 (6,40 sq mi) Nhân khẩu2 180  (2006)  - Mật độ 11 /km2 (28 /sq mi) INSEE/Mã bưu chính 46158/ 46800 1 Dữ liệu địa chính Pháp loại trừ các hồ và ao lớn hơn 1 km² (0.386 dặm vuông hoặc 247 acre) cũng như các cửa sông. 2Dân số không tính hai lần: cư dân của nhiều xã (ví dụ, các sinh viên và quân nhân) chỉ tính một lần.
0258201696-001696lascabanes.txt · Last modified: 2018/11/07 17:08 (external edit)