User Tools

Site Tools


0247902016-002016montcabrier-lot

Montcabrier

Montcabrier trên bản đồ Pháp
Montcabrier

Montcabrier

Hành chính Quốc gia Quốc kỳ Pháp Pháp Vùng Occitanie Tỉnh Lot Quận Cahors Tổng Puy-l'Évêque Xã (thị) trưởng Didier Doriac
(2008–2014) Thống kê Độ cao 103–271 m (338–889 ft)
(bình quân 191 m/627 ft) Diện tích đất1 21,75 km2 (8,40 sq mi) Nhân khẩu2 385  (1999)  - Mật độ 18 /km2 (47 /sq mi) INSEE/Mã bưu chính 46199/ 46700 1 Dữ liệu địa chính Pháp loại trừ các hồ và ao lớn hơn 1 km² (0.386 dặm vuông hoặc 247 acre) cũng như các cửa sông. 2Dân số không tính hai lần: cư dân của nhiều xã (ví dụ, các sinh viên và quân nhân) chỉ tính một lần.
0247902016-002016montcabrier-lot.txt · Last modified: 2018/11/07 17:08 (external edit)