User Tools

Site Tools


0237300442-000442camou-cihigue

Camou-Cihigue

Cihigue-eglise.jpg Church of Cihigue
Camou-Cihigue trên bản đồ Pháp
Camou-Cihigue

Camou-Cihigue

Hành chính Quốc gia Quốc kỳ Pháp Pháp Vùng Nouvelle-Aquitaine Tỉnh Pyrénées-Atlantiques Quận Oloron-Sainte-Marie Tổng Tardets-Sorholus Xã (thị) trưởng Jean-Baptiste Aguer
(2008–2014) Thống kê Độ cao 208–1.009 m (682–3.310 ft)
(bình quân 263 m/863 ft) Diện tích đất1 10,08 km2 (3,89 sq mi) Nhân khẩu2 114  (2006)  - Mật độ 11 /km2 (28 /sq mi) INSEE/Mã bưu chính 64162/ 64470 1 Dữ liệu địa chính Pháp loại trừ các hồ và ao lớn hơn 1 km² (0.386 dặm vuông hoặc 247 acre) cũng như các cửa sông. 2Dân số không tính hai lần: cư dân của nhiều xã (ví dụ, các sinh viên và quân nhân) chỉ tính một lần.
0237300442-000442camou-cihigue.txt · Last modified: 2018/11/07 17:08 (external edit)