User Tools

Site Tools


0230702846-002846tavers

Tavers

Tavers trên bản đồ Pháp
Tavers

Tavers

Hành chính Quốc gia Quốc kỳ Pháp Pháp Vùng Centre-Val de Loire Tỉnh Loiret Quận Orléans Tổng Beaugency Xã (thị) trưởng Jean Billard
(2008–2014) Thống kê Độ cao 75–119 m (246–390 ft) Diện tích đất1 22,62 km2 (8,73 sq mi) Nhân khẩu2 1.284  (2006)  - Mật độ 57 /km2 (150 /sq mi) INSEE/Mã bưu chính 45317/ 45190 1 Dữ liệu địa chính Pháp loại trừ các hồ và ao lớn hơn 1 km² (0.386 dặm vuông hoặc 247 acre) cũng như các cửa sông. 2Dân số không tính hai lần: cư dân của nhiều xã (ví dụ, các sinh viên và quân nhân) chỉ tính một lần.
0230702846-002846tavers.txt · Last modified: 2018/11/07 17:08 (external edit)