User Tools

Site Tools


0215102791-002791sury-le-comtal

Sury-le-Comtal

Sury-le-Comtal trên bản đồ Pháp
Sury-le-Comtal

Sury-le-Comtal

Hành chính Quốc gia Quốc kỳ Pháp Pháp Vùng Auvergne-Rhône-Alpes Tỉnh Loire Quận Montbrison Tổng Saint-Just-Saint-Rambert Xã (thị) trưởng Roger Damas Thống kê Độ cao 360–457 m (1.181–1.499 ft)
(bình quân 384 m/1.260 ft) Diện tích đất1 24,18 km2 (9,34 sq mi) Nhân khẩu2 5.329  (2008)  - Mật độ 220 /km2 (570 /sq mi) INSEE/Mã bưu chính 42304/ 42450 1 Dữ liệu địa chính Pháp loại trừ các hồ và ao lớn hơn 1 km² (0.386 dặm vuông hoặc 247 acre) cũng như các cửa sông. 2Dân số không tính hai lần: cư dân của nhiều xã (ví dụ, các sinh viên và quân nhân) chỉ tính một lần.
0215102791-002791sury-le-comtal.txt · Last modified: 2018/11/07 17:08 (external edit)