User Tools

Site Tools


0171201929-001929massingy-haute-savoie

Massingy

Massingy trên bản đồ Pháp
Massingy

Massingy

Hành chính Quốc gia Quốc kỳ Pháp Pháp Vùng Auvergne-Rhône-Alpes Tỉnh Haute-Savoie Quận Arrondissement of Annecy Tổng Canton of Rumilly Xã (thị) trưởng Bernard Gay
(2008–2014) Thống kê Độ cao 373–825 m (1.224–2.707 ft) Diện tích đất1 12,34 km2 (4,76 sq mi) Nhân khẩu2 762  (2006)  - Mật độ 62 /km2 (160 /sq mi) INSEE/Mã bưu chính 74170/ 74150 1 Dữ liệu địa chính Pháp loại trừ các hồ và ao lớn hơn 1 km² (0.386 dặm vuông hoặc 247 acre) cũng như các cửa sông. 2Dân số không tính hai lần: cư dân của nhiều xã (ví dụ, các sinh viên và quân nhân) chỉ tính một lần.
0171201929-001929massingy-haute-savoie.txt · Last modified: 2018/11/07 17:08 (external edit)